迫不及待的

bách bất cập đãi đích

Hán Việt: bách bất cập đãi đích

Tổng quan

nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi, đang hoạt động, đang chuyển động, đang bị kích thích, xôn xao

Cấu tạo: (bách) + (bất) + (cập) + (đãi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi, đang hoạt động, đang chuyển động, đang bị kích thích, xôn xao