迭戈西蒙尼 dié gē xī méng ní · điệt qua tây mông ni Hán Việt: điệt qua tây mông ni · Pinyin: dié gē xī méng ní Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 戈 (qua) + 西 (tây) + 蒙 (mông) + 尼 (ni)Pinyindié gē xī méng níHán Việtđiệt qua tây mông niCấu tạo迭 + 戈 + 西 + 蒙 + 尼 · điệt + qua + tây + mông + ni nghĩa thành phần: điệt + qua + tây + mông + ni