迭部县

dié bù xiànđiệt bộ huyền

Hán Việt: điệt bộ huyền · Pinyin: dié bù xiàn

Tổng quan

huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Cấu tạo: 迭 (điệt) + 部 (bộ) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州, Cam Túc

Eng

  • Cihui Têwo, a county in Gannan Tibetan Autonomous Prefecture 甘南藏族自治州, Gansu

Đức

  • Handedict Kreis Diebu (Provinz Gansu, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迭部 · 部縣