迭部

dié bùđiệt bộ

Hán Việt: điệt bộ · Pinyin: dié bù

Tổng quan

huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Cấu tạo: 迭 (điệt) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州, Cam Túc
  • Tần suất từ huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Eng

  • Cihui see 迭部縣; 迭部县
  • Tần suất từ see 迭部縣, 迭部县[Die2 bu4 Xian4]

Đức

  • Handedict Diebu (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迭部县 · 迭代 · 迭出 · 迭忙 · 迭次 · 迭盖 · 迭起 · 迭連