迳寄

kính kí

Hán Việt: kính kí

Tổng quan

Cấu tạo: 逕 (kính) + 寄 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 逕寄 jìngjì v. mail directly to

Eng

  • Cihui 逕寄 jìngjì v. mail directly to

Từ liên quan

Gần nghĩa

寄主 · 寄予 · 寄位 · 寄住 · 寄信 · 寄养 · 寄出 · 寄卖