迴旋加速器

huí xuán jiā sù qì hồi toàn gia tốc khí

Hán Việt: hồi toàn gia tốc khí · Pinyin: huí xuán jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc cyclotron

Cấu tạo: (hồi) + (toàn) + (gia) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy gia tốc cyclotron

Eng

  • CC-CEDICT (physics) cyclotron
  • Cihui 回旋加速器 uíxuán jiāsùqì n. <phy.> cyclotron