迴旋加速器

huí xuán jiā sù qìhồi toàn gia tốc khí

Hán Việt: hồi toàn gia tốc khí · Pinyin: huí xuán jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc cyclotron

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia tốc
  • Google Alex v6 máy gia tốc xoắn
  • Tần suất từ máy gia tốc cyclotron
  • Biên soạn 回旋加速器 uíxuán jiāsùqì n. <phy.> cyclotron

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phasotron

Eng

  • Cihui 回旋加速器 uíxuán jiāsùqì n. <phy.> cyclotron
  • Tần suất từ 回旋加速器 uíxuán jiāsùqì n. <phy.> cyclotron

Đức

  • Handedict Zyklotron (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回旋余地 · 回旋曲线 · 回旋状的 · 回旋裝置 · 回旋运动 · 回旋转换器 · 回旋进退 · 回旋曲式