迷人的女子

mí rén de nǚ zǐmê nhân đích nữ tử

Hán Việt: mê nhân đích nữ tử · Pinyin: mí rén de nǚ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phụ nữ quyến rũ

Đức

  • Handedict Sexbombe

Từ liên quan

Gần nghĩa

女子参政权 · 女子同性恋 · 女子的敬称 · 女子的身分 · 迷人的美女 · 迷人眼目 · 女子出定 · 女子气的