迷人的美女

mê nhân đích mĩ nữ

Hán Việt: mê nhân đích mĩ nữ

Tổng quan

tiên nữ (thiên đường Hồi giáo), người đàn bà đẹp say đắm (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động

Cấu tạo: (mê) + (nhân) + (đích) + (mĩ) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên nữ (thiên đường Hồi giáo), người đàn bà đẹp say đắm (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động