迷你

mí nǐmê nhĩ

Hán Việt: mê nhĩ · Pinyin: mí nǐ

Tổng quan

mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[英mini]微型,小型。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小、短。為英語mini的音譯。如:「迷你裙」、「迷你車」、「這部車雖然迷你,車內配備卻很現代化。」

Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ, ngắn
  • Biên soạn mini; micro

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小、短。為英語mini的音譯。如:「迷你裙」、「迷你車」、「這部車雖然迷你,車內配備卻很現代化。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英mini]微型,小型。

Eng

  • Cihui mini (as in mini-skirt or Mini Cooper) (loanword)

Đức

  • Handedict Mini-

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷你剧 · 迷你裙 · 迷你短裙 · 你󰝶 · 你们 · 你好 · 你妈 · 你我