迷你高爾夫 mí nǐ gāo ěr fū · mê nhĩ cao nhĩ phu Hán Việt: mê nhĩ cao nhĩ phu · Pinyin: mí nǐ gāo ěr fū Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu)Pinyinmí nǐ gāo ěr fūHán Việtmê nhĩ cao nhĩ phuCấu tạo迷 + 你 + 高 + 爾 + 夫 · mê + nhĩ + cao + nhĩ + phu nghĩa thành phần: mê + nhĩ + cao + nhĩ + phu