迷失決勝分
mê thất quyết thắng phân
Hán Việt: mê thất quyết thắng phân · Pinyin: mí shī jué shèng fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 迷 (mê) + 失 (thất) + 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 分 (phân)
Hán Việt: mê thất quyết thắng phân · Pinyin: mí shī jué shèng fēn
Cấu tạo: 迷 (mê) + 失 (thất) + 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 分 (phân)