迷失香土豆 mí shī xiāng tǔ dòu · mê thất hương thổ đậu Hán Việt: mê thất hương thổ đậu · Pinyin: mí shī xiāng tǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 失 (thất) + 香 (hương) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)Pinyinmí shī xiāng tǔ dòuHán Việtmê thất hương thổ đậuCấu tạo迷 + 失 + 香 + 土 + 豆 · mê + thất + hương + thổ + đậu nghĩa thành phần: mê + thất + hương + thổ + đậu