迷惑追蹤者 mê hoặc truy tung giả Hán Việt: mê hoặc truy tung giả Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 追 (truy) + 蹤 (tung) + 者 (giả)Hán Việtmê hoặc truy tung giảCấu tạo迷 + 惑 + 追 + 蹤 + 者 · mê + hoặc + truy + tung + giả nghĩa thành phần: mê + hoặc + truy + tung + giả