迷惘的一代 mê võng đích nhất đại Hán Việt: mê võng đích nhất đại Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 惘 (võng) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 代 (đại)Hán Việtmê võng đích nhất đạiCấu tạo迷 + 惘 + 的 + 一 + 代 · mê + võng + đích + nhất + đại nghĩa thành phần: mê + võng + đích + nhất + đại