迷笛音樂節 mí dí yīn yuè jié · mê địch âm nhạc tiết Hán Việt: mê địch âm nhạc tiết · Pinyin: mí dí yīn yuè jié Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 笛 (địch) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết)Pinyinmí dí yīn yuè jiéHán Việtmê địch âm nhạc tiếtCấu tạo迷 + 笛 + 音 + 樂 + 節 · mê + địch + âm + nhạc + tiết nghĩa thành phần: mê + địch + âm + nhạc + tiết