迷索前列醇 mê tác tiền liệt thuần Hán Việt: mê tác tiền liệt thuần Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 索 (tác) + 前 (tiền) + 列 (liệt) + 醇 (thuần)Hán Việtmê tác tiền liệt thuầnCấu tạo迷 + 索 + 前 + 列 + 醇 · mê + tác + tiền + liệt + thuần nghĩa thành phần: mê + tác + tiền + liệt + thuần