迷路內膜炎 mê lộ nội mô viêm Hán Việt: mê lộ nội mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 內 (nội) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtmê lộ nội mô viêmCấu tạo迷 + 路 + 內 + 膜 + 炎 · mê + lộ + nội + mô + viêm nghĩa thành phần: mê + lộ + nội + mô + viêm