迷路切開術 mê lộ thiết khai thuật Hán Việt: mê lộ thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việtmê lộ thiết khai thuậtCấu tạo迷 + 路 + 切 + 開 + 術 · mê + lộ + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: mê + lộ + thiết + khai + thuật