迷路周圍炎 mê lộ chu vi viêm Hán Việt: mê lộ chu vi viêm Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 周 (chu) + 圍 (vi) + 炎 (viêm)Hán Việtmê lộ chu vi viêmCấu tạo迷 + 路 + 周 + 圍 + 炎 · mê + lộ + chu + vi + viêm nghĩa thành phần: mê + lộ + chu + vi + viêm