迷路周組織 mê lộ chu tổ chức Hán Việt: mê lộ chu tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 周 (chu) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtmê lộ chu tổ chứcCấu tạo迷 + 路 + 周 + 組 + 織 · mê + lộ + chu + tổ + chức nghĩa thành phần: mê + lộ + chu + tổ + chức