迷離馬糊兒

mê li mã hồ nhi

Hán Việt: mê li mã hồ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (li) + (mã) + (hồ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迷離馬糊兒 ílimǎhūr f.e. <coll.> indifferent; unconcerned