迷魂搖滾樂 mê hồn diêu cổn nhạc Hán Việt: mê hồn diêu cổn nhạc Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 魂 (hồn) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 樂 (nhạc)Hán Việtmê hồn diêu cổn nhạcCấu tạo迷 + 魂 + 搖 + 滾 + 樂 · mê + hồn + diêu + cổn + nhạc nghĩa thành phần: mê + hồn + diêu + cổn + nhạc Nghĩa EngCihui 迷魂搖滾樂 íhún yáogǔnyuè n. acid rock