追欢作乐

zhuī huān zuò lètruy hoan tác nhạc

Hán Việt: truy hoan tác nhạc · Pinyin: zhuī huān zuò lè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言寻欢作乐。同“追欢取乐”。

Cấu tạo: 追 (truy) + 歡 (hoan) + 作 (tác) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"追欢取乐"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

追欢取乐 · 追欢卖笑 · 追欢买笑 · 作乐之路 · 追歡作樂 · 追歡取樂 · 追歡買笑 · 追歡賣笑