追求官位者 truy cầu quan vị giả Hán Việt: truy cầu quan vị giả Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 求 (cầu) + 官 (quan) + 位 (vị) + 者 (giả)Hán Việttruy cầu quan vị giảCấu tạo追 + 求 + 官 + 位 + 者 · truy + cầu + quan + vị + giả nghĩa thành phần: truy + cầu + quan + vị + giả