追溯翻譯法

truy tố phiên dịch pháp

Hán Việt: truy tố phiên dịch pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tố) + (phiên) + (dịch) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追溯翻譯法 huīsù fānyìfǎ n. <lg.> retrospective method