追蹤間隔時間
truy tung gian cách thì gian
Hán Việt: truy tung gian cách thì gian · Pinyin: zhuī zōng jiān gé shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 間 (gian) + 隔 (cách) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: truy tung gian cách thì gian · Pinyin: zhuī zōng jiān gé shí jiān
Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 間 (gian) + 隔 (cách) + 時 (thì) + 間 (gian)