退一步,進兩步
Tổng quan
Cấu tạo: 退 (thối) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + , + 進 (tiến) + 兩 (lưỡng) + 步 (bộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 退一步,進兩步 uì yī bù, jìn liǎng bù v.p. Retreat one step in order to advance two steps.
Cấu tạo: 退 (thối) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + , + 進 (tiến) + 兩 (lưỡng) + 步 (bộ)