退休後工作 thối hưu hậu công tác Hán Việt: thối hưu hậu công tác Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 休 (hưu) + 後 (hậu) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtthối hưu hậu công tácCấu tạo退 + 休 + 後 + 工 + 作 · thối + hưu + hậu + công + tác nghĩa thành phần: thối + hưu + hậu + công + tác