退出並籤封
thối xuất tịnh thiêm phong
Hán Việt: thối xuất tịnh thiêm phong
Tổng quan
Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 並 (tịnh) + 籤 (thiêm) + 封 (phong)
Hán Việt: thối xuất tịnh thiêm phong
Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 並 (tịnh) + 籤 (thiêm) + 封 (phong)