退化的器官
thối hóa đích khí quan
Hán Việt: thối hóa đích khí quan
Tổng quan
vết tích, dấu vết, di tích, ((thường) + not) một chút, một tí, (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vết tích, dấu vết, di tích, ((thường) + not) một chút, một tí, (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)