退料報告單

thối liêu báo cáo đan

Hán Việt: thối liêu báo cáo đan

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (liêu) + (báo) + (cáo) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退料報告單 uìliào bàogàodān n. <acct.> returned material report M:¹fèn/¹zhāng