退票的費用
thối phiếu đích phí dụng
Hán Việt: thối phiếu đích phí dụng · Pinyin: tuì piào de fèi yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 退 (thối) + 票 (phiếu) + 的 (đích) + 費 (phí) + 用 (dụng)
Hán Việt: thối phiếu đích phí dụng · Pinyin: tuì piào de fèi yòng
Cấu tạo: 退 (thối) + 票 (phiếu) + 的 (đích) + 費 (phí) + 用 (dụng)