退行性化生
thối hành tính hóa sanh
Hán Việt: thối hành tính hóa sanh
Tổng quan
Cấu tạo: 退 (thối) + 行 (hành) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 生 (sanh)
Hán Việt: thối hành tính hóa sanh
Cấu tạo: 退 (thối) + 行 (hành) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 生 (sanh)