退行性變態
thối hành tính biến thái
Hán Việt: thối hành tính biến thái
Tổng quan
sự nghịch biến, sự thoái biến
Cấu tạo: 退 (thối) + 行 (hành) + 性 (tính) + 變 (biến) + 態 (thái)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nghịch biến, sự thoái biến