送子天王圖 sòng zi tiān wáng tú · tống tử thiên vương đồ Hán Việt: tống tử thiên vương đồ · Pinyin: sòng zi tiān wáng tú Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 子 (tử) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 圖 (đồ)Pinyinsòng zi tiān wáng túHán Việttống tử thiên vương đồCấu tạo送 + 子 + 天 + 王 + 圖 · tống + tử + thiên + vương + đồ nghĩa thành phần: tống + tử + thiên + vương + đồ