送某人出門 tống mỗ nhân xuất môn Hán Việt: tống mỗ nhân xuất môn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 門 (môn)Hán Việttống mỗ nhân xuất mônCấu tạo送 + 某 + 人 + 出 + 門 · tống + mỗ + nhân + xuất + môn nghĩa thành phần: tống + mỗ + nhân + xuất + môn