送菜升降機

tống thái thăng hàng ki

Hán Việt: tống thái thăng hàng ki

Tổng quan

bàn xoay, thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác

Cấu tạo: (tống) + (thái) + (thăng) + (hàng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn xoay, thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác

Eng

  • Cihui 送菜升降機 òngcài shēngjiàngjī n. dumbwaiter M:²bù