送香火兒的
tống hương hỏa nhi đích
Hán Việt: tống hương hỏa nhi đích
Tổng quan
Cấu tạo: 送 (tống) + 香 (hương) + 火 (hỏa) + 兒 (nhi) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 送香火兒的 òng xiānghuǒr de n. <trad./topo.> beggars who light pipes for smokers and get paid in return