適於抓住的

thích vu trảo trụ đích

Hán Việt: thích vu trảo trụ đích

Tổng quan

(động vật học) có thể cầm nắm (chân, đuôi)

Cấu tạo: (thích) + (vu) + (trảo) + (trụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có thể cầm nắm (chân, đuôi)