適於教會的 thích vu giáo hội đích Hán Việt: thích vu giáo hội đích Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 的 (đích)Hán Việtthích vu giáo hội đíchCấu tạo適 + 於 + 教 + 會 + 的 · thích + vu + giáo + hội + đích nghĩa thành phần: thích + vu + giáo + hội + đích