適於步行的 thích vu bộ hành đích Hán Việt: thích vu bộ hành đích Tổng quan có thể đi bộ qua được Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 步 (bộ) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việtthích vu bộ hành đíchCấu tạo適 + 於 + 步 + 行 + 的 · thích + vu + bộ + hành + đích nghĩa thành phần: thích + vu + bộ + hành + đích Nghĩa ViệtCihui có thể đi bộ qua được