適於電視的 thích vu điện thị đích Hán Việt: thích vu điện thị đích Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 電 (điện) + 視 (thị) + 的 (đích)Hán Việtthích vu điện thị đíchCấu tạo適 + 於 + 電 + 視 + 的 · thích + vu + điện + thị + đích nghĩa thành phần: thích + vu + điện + thị + đích