適於男爵的 thích vu nam tước đích Hán Việt: thích vu nam tước đích Tổng quan (thuộc) nam tước Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 男 (nam) + 爵 (tước) + 的 (đích)Hán Việtthích vu nam tước đíchCấu tạo適 + 於 + 男 + 爵 + 的 · thích + vu + nam + tước + đích nghĩa thành phần: thích + vu + nam + tước + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nam tước