適切的約束
thích thiết đích ước thúc
Hán Việt: thích thiết đích ước thúc
Tổng quan
Cấu tạo: 適 (thích) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 約 (ước) + 束 (thúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 適切的約束 hìqiè de yuēshù n. <lg.> proper binding
Hán Việt: thích thiết đích ước thúc
Cấu tạo: 適 (thích) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 約 (ước) + 束 (thúc)