適合的衝頭

shì hé de chōng tóu thích hợp đích xung đầu

Hán Việt: thích hợp đích xung đầu · Pinyin: shì hé de chōng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (hợp) + (đích) + (xung) + (đầu)