适宜航空的

thích nghi hàng không đích

Hán Việt: thích nghi hàng không đích

Tổng quan

bay được (máy bay)

Cấu tạo: 適 (thích) + 宜 (nghi) + 航 (hàng) + 空 (không) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thích hợp hàng không

Từ liên quan

Gần nghĩa

空的东西 · 适宜技术