適應變化論
thích ứng biến hóa luận
Hán Việt: thích ứng biến hóa luận
Tổng quan
Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 適應變化論 hìyìng biànhuà lùn n. <lg.> adaptation theory
Hán Việt: thích ứng biến hóa luận
Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 論 (luận)