適當填詞法

thích đương điền từ pháp

Hán Việt: thích đương điền từ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đương) + (điền) + (từ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適當填詞法 hìdāng tiáncífǎ n. <lg.> appropriate word method