逃避
đào tị
Hán Việt: đào tị · Pinyin: táo bì
Tổng quan
trốn tránh; chạy trốn. 逃避鬥爭 trốn tránh đấu tranh 逃避現實 trốn tránh hiện thực; trốn tránh sự thật. 逃避責任 trốn tránh trách nhiệm
1.躲开不愿或不敢接触的人和事。
閃躲一旁而不敢面對事實。如:「你一昧的逃避,也不是辦法呀!」
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn thoát
- Cihui lẩn tránh
- Cihui tránh né
- Cihui trốn tránh
- Biên soạn v. escape; evade; shirk
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閃躲一旁而不敢面對事實。如:「你一昧的逃避,也不是辦法呀!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.躲开不愿或不敢接触的人和事。
Eng
- JMdict escape
- JMdict evasion
- JMdict flight
- Cihui to escape; to evade; to avoid; to shirk
Đức
- Handedict kneifen
ja
- JMdict 逃避(とうひ)