逃避職責者 táo bì zhí zé zhě · đào tị chức trách giả Hán Việt: đào tị chức trách giả · Pinyin: táo bì zhí zé zhě Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 職 (chức) + 責 (trách) + 者 (giả)Pinyintáo bì zhí zé zhěHán Việtđào tị chức trách giảCấu tạo逃 + 避 + 職 + 責 + 者 · đào + tị + chức + trách + giả nghĩa thành phần: đào + tị + chức + trách + giả